Bankroll VaultVLT sang CNY:Chuyển đổi Bankroll Vault (VLT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

VLT/CNY: 1 VLT ≈ ¥2.24 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Bankroll Vault Thị trường hôm nay

Bankroll Vault đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VLT chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥2.24. Với nguồn cung lưu hành là 294,635 VLT, tổng vốn hóa thị trường của VLT tính bằng CNY là ¥4,716,653.62. Trong 24h qua, giá của VLT tính bằng CNY đã giảm ¥-0.1109, biểu thị mức giảm -4.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VLT tính bằng CNY là ¥143.17, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.5548.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VLT sang CNY

¥2.24-4.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VLT sang CNY là ¥2.24 CNY, với sự thay đổi -4.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VLT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VLT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Bankroll Vault

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of VLT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, VLT/-- Spot is $ and --, and VLT/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Bankroll Vault sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi VLT sang CNY

logo Bankroll VaultSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VLT
2.24CNY
2VLT
4.49CNY
3VLT
6.73CNY
4VLT
8.98CNY
5VLT
11.22CNY
6VLT
13.47CNY
7VLT
15.71CNY
8VLT
17.96CNY
9VLT
20.2CNY
10VLT
22.45CNY
100VLT
224.51CNY
500VLT
1,122.56CNY
1,000VLT
2,245.13CNY
5,000VLT
11,225.65CNY
10,000VLT
22,451.31CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VLT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Bankroll Vault
1CNY
0.4454VLT
2CNY
0.8908VLT
3CNY
1.33VLT
4CNY
1.78VLT
5CNY
2.22VLT
6CNY
2.67VLT
7CNY
3.11VLT
8CNY
3.56VLT
9CNY
4VLT
10CNY
4.45VLT
1,000CNY
445.4VLT
5,000CNY
2,227.04VLT
10,000CNY
4,454.08VLT
50,000CNY
22,270.4VLT
100,000CNY
44,540.81VLT

Bảng chuyển đổi số tiền VLT sang CNY và CNY sang VLT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VLT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 CNY sang VLT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Bankroll Vault phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VLT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VLT = $0.31 USD, 1 VLT = €0.27 EUR, 1 VLT = ₹27.59 INR, 1 VLT = Rp5,148.54 IDR, 1 VLT = $0.43 CAD, 1 VLT = £0.23 GBP, 1 VLT = ฿10.17 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
4.11
logo BTCBTC
0.0006459
logo ETHETH
0.01623
logo XRPXRP
24.7
logo USDTUSDT
70.11
logo BNBBNB
0.08166
logo SOLSOL
0.3359
logo USDCUSDC
70.14
logo SMARTSMART
11,280.36
logo STETHSTETH
0.01627
logo DOGEDOGE
326.85
logo TRXTRX
209.61
logo ADAADA
84.62
logo LINKLINK
2.98
logo WBTCWBTC
0.0006445
logo USDEUSDE
70.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Bankroll Vault (VLT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng VLT của bạn

Nhập số lượng VLT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Bankroll Vault hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Bankroll Vault.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Bankroll Vault sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Bankroll Vault sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Bankroll Vault sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Bankroll Vault sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Bankroll Vault sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide