BDINBDIN sang IDR:Chuyển đổi BDIN (BDIN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

BDIN/IDR: 1 BDIN ≈ Rp31.18 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

BDIN Thị trường hôm nay

BDIN đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BDIN chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp31.18. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 70,000,000 BDIN, tổng vốn hóa thị trường của BDIN tính bằng IDR là Rp35,980,190,885,245.6. Trong 24h qua, giá của BDIN tính bằng IDR đã tăng Rp0.8228, biểu thị mức tăng +2.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BDIN tính bằng IDR là Rp2,142.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp14.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BDIN sang IDR

Rp31.18+2.71%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BDIN sang IDR là Rp31.18 IDR, với sự thay đổi +2.71% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BDIN/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BDIN/IDR trong ngày qua.

Giao dịch BDIN

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo BDINBDIN/USDT
Giao ngay
$0.001892
+2.70%

The real-time trading price of BDIN/USDT Spot is $0.001892, with a 24-hour trading change of +2.70%, BDIN/USDT Spot is $0.001892 and +2.70%, and BDIN/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi BDIN sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi BDIN sang IDR

logo BDINSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1BDIN
31.18IDR
2BDIN
62.37IDR
3BDIN
93.55IDR
4BDIN
124.74IDR
5BDIN
155.92IDR
6BDIN
187.11IDR
7BDIN
218.29IDR
8BDIN
249.48IDR
9BDIN
280.67IDR
10BDIN
311.85IDR
100BDIN
3,118.56IDR
500BDIN
15,592.82IDR
1,000BDIN
31,185.64IDR
5,000BDIN
155,928.23IDR
10,000BDIN
311,856.46IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang BDIN

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo BDIN
1IDR
0.03206BDIN
2IDR
0.06413BDIN
3IDR
0.09619BDIN
4IDR
0.1282BDIN
5IDR
0.1603BDIN
6IDR
0.1923BDIN
7IDR
0.2244BDIN
8IDR
0.2565BDIN
9IDR
0.2885BDIN
10IDR
0.3206BDIN
10,000IDR
320.66BDIN
50,000IDR
1,603.3BDIN
100,000IDR
3,206.6BDIN
500,000IDR
16,033.01BDIN
1,000,000IDR
32,066.03BDIN

Bảng chuyển đổi số tiền BDIN sang IDR và IDR sang BDIN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BDIN sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 IDR sang BDIN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1BDIN phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BDIN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BDIN = $0 USD, 1 BDIN = €0 EUR, 1 BDIN = ₹0.17 INR, 1 BDIN = Rp31.19 IDR, 1 BDIN = $0 CAD, 1 BDIN = £0 GBP, 1 BDIN = ฿0.06 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.001804
logo BTCBTC
0.0000002797
logo ETHETH
0.000006794
logo USDTUSDT
0.03033
logo XRPXRP
0.01076
logo BNBBNB
0.00003529
logo SOLSOL
0.0001493
logo USDCUSDC
0.03034
logo SMARTSMART
4.86
logo STETHSTETH
0.000006811
logo DOGEDOGE
0.1394
logo TRXTRX
0.0887
logo ADAADA
0.0369
logo LINKLINK
0.001277
logo WBTCWBTC
0.000000279
logo USDEUSDE
0.03031

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi BDIN (BDIN) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng BDIN của bạn

Nhập số lượng BDIN của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BDIN hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BDIN.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BDIN sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ BDIN sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BDIN sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BDIN sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi BDIN sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide