BLAST Thị trường hôm nay
BLAST đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của BLAST chuyển đổi sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là ﷼0.009495. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 44,836,685,106.75 BLAST, tổng vốn hóa thị trường của BLAST tính bằng SAR là ﷼1,596,466,219.08. Trong 24h qua, giá của BLAST tính bằng SAR đã tăng ﷼0.00000283, biểu thị mức tăng +0.03%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BLAST tính bằng SAR là ﷼0.1056, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.00702.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BLAST sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BLAST sang SAR là ﷼0.009495 SAR, với sự thay đổi +0.03% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BLAST/SAR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BLAST/SAR trong ngày qua.
Giao dịch BLAST
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.002519 | -0.11% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.002517 | -0.12% |
The real-time trading price of BLAST/USDT Spot is $0.002519, with a 24-hour trading change of -0.11%, BLAST/USDT Spot is $0.002519 and -0.11%, and BLAST/USDT Perpetual is $0.002517 and -0.12%.
Bảng chuyển đổi BLAST sang Riyal Ả Rập Xê Út
Bảng chuyển đổi BLAST sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BLAST | 0SAR |
2BLAST | 0.01SAR |
3BLAST | 0.02SAR |
4BLAST | 0.03SAR |
5BLAST | 0.04SAR |
6BLAST | 0.05SAR |
7BLAST | 0.06SAR |
8BLAST | 0.07SAR |
9BLAST | 0.08SAR |
10BLAST | 0.09SAR |
100,000BLAST | 949.5SAR |
500,000BLAST | 4,747.5SAR |
1,000,000BLAST | 9,495SAR |
5,000,000BLAST | 47,475SAR |
10,000,000BLAST | 94,950SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang BLAST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 105.31BLAST |
2SAR | 210.63BLAST |
3SAR | 315.95BLAST |
4SAR | 421.27BLAST |
5SAR | 526.59BLAST |
6SAR | 631.91BLAST |
7SAR | 737.23BLAST |
8SAR | 842.54BLAST |
9SAR | 947.86BLAST |
10SAR | 1,053.18BLAST |
100SAR | 10,531.85BLAST |
500SAR | 52,659.29BLAST |
1,000SAR | 105,318.58BLAST |
5,000SAR | 526,592.94BLAST |
10,000SAR | 1,053,185.88BLAST |
Bảng chuyển đổi số tiền BLAST sang SAR và SAR sang BLAST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 BLAST sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 SAR sang BLAST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1BLAST phổ biến
BLAST | 1 BLAST |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.22INR |
![]() | Rp41.74IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.08THB |
BLAST | 1 BLAST |
---|---|
![]() | ₽0.2RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.1TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.37JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BLAST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BLAST = $0 USD, 1 BLAST = €0 EUR, 1 BLAST = ₹0.22 INR, 1 BLAST = Rp41.74 IDR, 1 BLAST = $0 CAD, 1 BLAST = £0 GBP, 1 BLAST = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
LINK chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
USDE chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 7.79 |
![]() | 0.001227 |
![]() | 0.03035 |
![]() | 47.21 |
![]() | 133.32 |
![]() | 0.1549 |
![]() | 0.6503 |
![]() | 133.34 |
![]() | 21,157.3 |
![]() | 0.03041 |
![]() | 614.89 |
![]() | 392.05 |
![]() | 159.37 |
![]() | 5.71 |
![]() | 0.001227 |
![]() | 133.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Riyal Ả Rập Xê Út nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi BLAST (BLAST) sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR)
Nhập số lượng BLAST của bạn
Nhập số lượng BLAST của bạn
Chọn Riyal Ả Rập Xê Út
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn SAR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá BLAST hiện tại theo Riyal Ả Rập Xê Út hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua BLAST.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi BLAST sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ BLAST sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ BLAST sang Riyal Ả Rập Xê Út trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ BLAST sang Riyal Ả Rập Xê Út?
4.Tôi có thể chuyển đổi BLAST sang loại tiền tệ khác ngoài Riyal Ả Rập Xê Út không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Riyal Ả Rập Xê Út (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến BLAST (BLAST)

Tài sản tiền điện tử Blast: Cách mua, khai thác và sử dụng vào năm 2025
Khám phá tiềm năng biến đổi của Blast trong việc thay đổi Ethereum Layer 2 vào năm 2025.

Blast Coin: Giá, Hướng dẫn mua và Phần thưởng Staking vào năm 2025
Khám phá tiềm năng của Blast Coins: Dự đoán giá năm 2025

Tin tức hàng ngày | Thị trường tiền điện tử tiếp tục tăng; WLD sẽ được mở khóa vào tuần tới, với mức tăng giá 20%; Blast thông báo giảm thời gia
BTC đã vượt qua 66.000 đô la và thị trường tiền điện tử tiếp tục phục hồi. Token Worldcoin sẽ được mở khóa vào tuần tới, với mức tăng giá 20%.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
