Wormhole Thị trường hôm nay
Wormhole đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Wormhole chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £0.06146. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,735,717,627 W, tổng vốn hóa thị trường của Wormhole tính bằng GBP là £215,430,031.2. Trong 24h qua, giá của Wormhole tính bằng GBP đã tăng £0.003434, biểu thị mức tăng +5.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Wormhole tính bằng GBP là £1.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.03784.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1W sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 W sang GBP là £0.06146 GBP, với sự thay đổi +5.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá W/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 W/GBP trong ngày qua.
Giao dịch Wormhole
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08288 | +6.59% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08284 | +6.64% |
The real-time trading price of W/USDT Spot is $0.08288, with a 24-hour trading change of +6.59%, W/USDT Spot is $0.08288 and +6.59%, and W/USDT Perpetual is $0.08284 and +6.64%.
Bảng chuyển đổi Wormhole sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi W sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1W | 0.06GBP |
2W | 0.12GBP |
3W | 0.18GBP |
4W | 0.24GBP |
5W | 0.3GBP |
6W | 0.36GBP |
7W | 0.42GBP |
8W | 0.48GBP |
9W | 0.54GBP |
10W | 0.6GBP |
10,000W | 600.88GBP |
50,000W | 3,004.43GBP |
100,000W | 6,008.87GBP |
500,000W | 30,044.35GBP |
1,000,000W | 60,088.71GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang W
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 16.64W |
2GBP | 33.28W |
3GBP | 49.92W |
4GBP | 66.56W |
5GBP | 83.21W |
6GBP | 99.85W |
7GBP | 116.49W |
8GBP | 133.13W |
9GBP | 149.77W |
10GBP | 166.42W |
100GBP | 1,664.2W |
500GBP | 8,321.02W |
1,000GBP | 16,642.05W |
5,000GBP | 83,210.29W |
10,000GBP | 166,420.58W |
Bảng chuyển đổi số tiền W sang GBP và GBP sang W ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 W sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 GBP sang W, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Wormhole phổ biến
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹7.28INR |
![]() | Rp1,357.97IDR |
![]() | $0.11CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.68THB |
Wormhole | 1 W |
---|---|
![]() | ₽6.67RUB |
![]() | R$0.45BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺3.41TRY |
![]() | ¥0.59CNY |
![]() | ¥12.21JPY |
![]() | $0.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 W và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 W = $0.08 USD, 1 W = €0.07 EUR, 1 W = ₹7.28 INR, 1 W = Rp1,357.97 IDR, 1 W = $0.11 CAD, 1 W = £0.06 GBP, 1 W = ฿2.68 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
USDE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 39.69 |
![]() | 0.006229 |
![]() | 0.1552 |
![]() | 238.8 |
![]() | 675.55 |
![]() | 0.7867 |
![]() | 3.32 |
![]() | 675.71 |
![]() | 108,052 |
![]() | 0.156 |
![]() | 3,188.82 |
![]() | 2,003.15 |
![]() | 822.57 |
![]() | 28.89 |
![]() | 0.006216 |
![]() | 675.31 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Wormhole (W) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng W của bạn
Nhập số lượng W của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Wormhole hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Wormhole.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Wormhole sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Wormhole sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Wormhole sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi Wormhole sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Wormhole (W)

Ngày niêm yết W Coin và phân tích xu hướng giá: Sự tiến hóa của Wormhole
Biến động giá của W Token là sự phản ánh của cuộc va chạm giữa "kỳ vọng cơ bản" và "thực tế kinh tế token.

W Coin là gì? Khám phá hệ sinh thái on-chain và tiềm năng ứng dụng của nó.
W Chain được xây dựng trên mạng Ethereum và về mặt kỹ thuật là một fork của Polygon, tự nhiên có tính tương thích EVM.
Gate.io Tập hợp các KOLs Elite của Crypto để Tiết lộ Bí mật của Sự bùng nổ Tài sản năm 2025
Gate.io tự hào tham gia Trại học viện Creator Nội dung Crypto, diễn ra từ ngày 8 đến 10 tháng 11 năm 2024, tại Khách sạn W trên Đảo Palm, Dubai.
Hỗ trợ khách hàng 24/7/365
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
